Bản dịch của từ 金人之缄 trong tiếng Việt

金人之缄

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金人之缄 (Thành ngữ)

jīn rén zhī jiān
01

Ẩn ý không nói ra, do có e ngại hay giữ kín ý nghĩ, giữ mồm giữ miệng.

比喻因有顾虑而闭口不说话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金人之缄

jīn

rén

zhī

jiān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép