Bản dịch của từ 金人偈 trong tiếng Việt

金人偈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金人偈 (Danh từ)

jīn rén jì
01

Lời khuyên nhắc cẩn trọng khi nói lời, tránh nói bừa.

谓慎言之戒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金人偈

jīn

rén

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
偈偈
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép