Bản dịch của từ 金仆姑 trong tiếng Việt

金仆姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金仆姑 (Danh từ)

jīn pú gū
01

Tên một loại tên (mũi tên) trong cổ thư Trung Quốc.

箭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金仆姑

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép