Bản dịch của từ 金伏 trong tiếng Việt
金伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金伏 (Danh từ)
【jīn fú】
01
Thời kỳ trời rất nóng trong mùa hạ (thời tiết '伏' — nóng oi bức), theo cổ lễ Trung Hoa liên quan đến '庚日' và ngũ hành (金 khí ẩn đi); thường chỉ các đợt nóng trong '伏天' (đầu/giữa/cuối伏).
金气伏藏。多用以指炎热的伏天。按我国农历﹐从夏至后第三个庚日为初伏﹐第四个庚日为中伏﹐立秋后第一个庚日为末伏﹐此即所谓“庚日必伏”﹐而庚﹐五行属金﹐金畏火而金气伏藏﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金伏
jīn
金
fú
伏
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
