Bản dịch của từ 金偈 trong tiếng Việt

金偈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金偈 (Danh từ)

jīn jì
01

Pháp câu có vần do Phật hoặc kinh điển Phật giáo nói; câu kệ, lời tụng ngắn mang âm điệu (Hán–Việt: kệ).

佛所说的韵语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金偈

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
偈偈
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép