Bản dịch của từ 金元外交 trong tiếng Việt

金元外交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金元外交 (Danh từ)

jīn yuán wài jiāo
01

Chính sách ngoại giao đầu thế kỷ 20 của Mỹ: dùng tiền (đầu tư, cho vay) thay vì quân sự để can thiệp ở các nước (nhất là Mỹ Latinh) — tức “dùng vàng thay đạn”.

20世纪初期美国推行的外交政策。即以金元代替枪弹,故名。当时美国主要在拉丁美洲地区推行这一政策。以资本输出为基本原则,以贷款为条件干涉他国内政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金元外交

jīn

yuán

wài

jiāo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
元一
元七
元丑
元丝课
外三关
外丧
外丹
外主
交下
交与
交丧
交中
交举
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép