Bản dịch của từ 金兰小谱 trong tiếng Việt
金兰小谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金兰小谱 (Danh từ)
【jīn lán xiáo pǔ】
01
Tên sách/phiên bản (cũ) ghi chép danh sách bằng hữu thân thiết; biến thể viết tắt của “金兰谱”
1.亦省作“金兰谱”。
Ví dụ
02
Tờ ghi chép/phiếu trao đổi khi kết bái anh em thời xưa, trên đó ghi dòng tộc hoặc gia phả (dùng trong nghi lễ kết nghĩa)
2.旧时结拜兄弟时互相交换的帖子﹐上面写着自己家族的谱系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金兰小谱
jīn
金
lán
兰
xiǎo
小
pǔ
谱
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
