Bản dịch của từ 金兰簿 trong tiếng Việt

金兰簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金兰簿 (Danh từ)

jīn lán bù
01

Sổ ghi chép tên tuổi, tuổi tác, quê quán... của anh em kết nghĩa (sổ ghi kết bái/bằng hữu)

登记结拜兄弟姓名﹑年龄﹑籍贯等的簿册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金兰簿

jīn

lán

簿

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
簿书
簿伍
簿册
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép