Bản dịch của từ 金凤凰 trong tiếng Việt
金凤凰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金凤凰 (Danh từ)
【jīn fèng huáng】
01
Đồ trang trí bằng vàng gắn vào vành xe ngựa (giữa bánh xe) hoặc gối xe; vật trang trí xe (cổ, phong tục).
1.车辖之饰物。
Ví dụ
02
Mẫu phượng bằng vàng trên vải; họa tiết phượng màu vàng (thường trang trí trên trang phục, thêu thùa)
2.织物上的金色凤形图案。
Ví dụ
03
Mũi/đầu trang trí hình phượng bằng vàng (trang sức hình phượng làm bằng vàng)
3.金制的凤凰形首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nó là một phép ẩn dụ cho những điều hay con người đẹp đẽ và mới lạ; những thứ mới quý giá và đáng ngưỡng mộ như phượng hoàng vàng (thường dùng để khen ngợi, ẩn dụ cho điềm lành).
4.比喻美好的新事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金凤凰
jīn
金
fèng
凤
huáng
凰
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
