Bản dịch của từ 金刚不坏身 trong tiếng Việt

金刚不坏身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚不坏身 (Danh từ)

jīn gāng bú huài shēn
01

Chỉ thân Phật bất hoại (thân Phật không bị tổn thương), nghĩa gốc: thân kim cang bất hoại

指佛身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚不坏身

jīn

gāng

huài

shēn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép