Bản dịch của từ 金刚坚 trong tiếng Việt

金刚坚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚坚 (Danh từ)

jīn gāng jiān
01

Một loại chuỗi tràng hạt (hạt như ý) trong Phật giáo; truyền có tính chất trừ độc、祛熱 và hoá giải oán thù, 又名如意珠」。

佛珠。传说有毒能消毒﹐有热能除热﹐并能使怨家亲善。又名如意珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚坚

jīn

gāng

jiān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
坚不可摧
坚信
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép