Bản dịch của từ 金刚揭谛 trong tiếng Việt
金刚揭谛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金刚揭谛 (Danh từ)
【jīn gāng jiē dì】
01
Xưng danh một vị trong kinh điển Phật giáo (xem 金刚揭帝), tên riêng tôn kính liên quan đến Kim Cang
见“金刚揭帝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚揭谛
jīn
金
gāng
刚
jiē
揭
dì
谛
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
谛分审布
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
