Bản dịch của từ 金刚水 trong tiếng Việt

金刚水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚水 (Danh từ)

jīn gāng shuǐ
01

Nước thơm lễ nghi trong Mật tông Phật giáo, dùng khi thụ giới/khấn nguyện (còn gọi là誓水 — thệ thủy).

佛教密宗受灌顶时所饮的香水。也称誓水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚水

jīn

gāng

shuǐ

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
水上
水上运动
水上飞机
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép