Bản dịch của từ 金刚眼 trong tiếng Việt

金刚眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚眼 (Danh từ)

jīn gāng yǎn
01

Mắt 'kim cang' (theo cụm '金刚眼睛') — mắt rất sáng, sắc bén hoặc mang ý nghĩa tôn giáo (mắt thấy rõ chân lý, giống mắt của Phật/kim cang)

见“金刚眼睛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚眼

jīn

gāng

yǎn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép