Bản dịch của từ 金刚老儿当 trong tiếng Việt

金刚老儿当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚老儿当 (Danh từ)

jīn gāng lǎo ér dāng
01

Một tên gọi mỉa mai/ biệt danh chỉ các thái giám (quản việc nội đình) thời Minh Vũ Tông

明武宗时宦官的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚老儿当

jīn

gāng

lǎo

ér

dāng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
老一辈
老丈
老丈人
老三届
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép