Bản dịch của từ 金刚舞 trong tiếng Việt

金刚舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金刚舞 (Danh từ)

jīn gāng wǔ
01

Tên một điệu múa (điệu múa truyền thống/khắc khổ); '金刚' gợi liên tưởng đến tính mạnh mẽ, cứng rắn của điệu múa

舞名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金刚舞

jīn

gāng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
刚介
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép