Bản dịch của từ 金华仙伯 trong tiếng Việt

金华仙伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金华仙伯 (Danh từ)

jīn huá xiān bó
01

Tên hiệu/chi danh của nhà thơ, thư pháp gia Tống triều Hoàng Đình Kiền (Huang Tingjian)

宋黄庭坚的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金华仙伯

jīn

huá

xiān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
华东
华东师范大学
华丝
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
伯主
伯乐
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép