Bản dịch của từ 金华宴 trong tiếng Việt
金华宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金华宴 (Danh từ)
【jīn huá yàn】
01
Tiệc trong nội đình/triều; tiệc tổ chức trong cung, chỉ ‘nội yến’ (yến tiệc nội bộ, trong phạm vi nội bộ, thường của hoàng gia hoặc cơ quan)
指内宴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金华宴
jīn
金
huá
华
yàn
宴
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
华东
华东师范大学
华丝
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
