Bản dịch của từ 金华殿 trong tiếng Việt
金华殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金华殿 (Danh từ)
【jīn huá diàn】
01
Tên một ngôi điện cổ (cung điện) — điện tên là 金华殿, nằm trong Vị Ương Cung (thuộc thời Tây Hán).
1.古殿名。殿在未央宫内。西汉中常侍班伯曾于此受业。
Ví dụ
02
Tòa điện (trong cung), chỉ khu nội đình bên trong (từ Hán), tức phần nội cung hoặc điện trung tâm trong khu cung điện
2.借指内庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金华殿
jīn
金
huá
华
diàn
殿
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
华东
华东师范大学
华丝
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
