Bản dịch của từ 金华殿语 trong tiếng Việt

金华殿语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金华殿语 (Tính từ)

jīn huá diàn yǔ
01

Lời nói thông thường; nói chuyện tầm thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金华殿语

jīn

huá

diàn

殿

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
华东
华东师范大学
华丝
殿下
殿举
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép