Bản dịch của từ 金华腿 trong tiếng Việt

金华腿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金华腿 (Danh từ)

jīn huá tuǐ
01

Loại giò/đùi heo xông khói (hay nói chung là lạp xưởng/giò hun khói) nổi tiếng ở thành phố Kim Hoa, tỉnh Chiết Giang; tương đương 'đùi hun khói Kim Hoa'—món đặc sản truyền thống

浙江金华产的火腿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金华腿

jīn

huá

tuǐ

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
华东
华东师范大学
华丝
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép