Bản dịch của từ 金印记 trong tiếng Việt

金印记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金印记 (Danh từ)

jīn yìn jì
01

Một vở kịch lịch sử (truyện kịch) — tác phẩm của Tô Phục (Sū Fù) thời đầu nhà Minh, miêu tả cảnh sỉ nhục, vinh nhục trong xã hội phong kiến qua câu chuyện Tô Tần (Su Qin) thất bại cầu quan rồi được tôn sùng sau khi làm quan.

传奇剧本。明初苏复之作。战国时苏秦求官失败,饱受家中人轻视、讥笑;拜相后,家中人百般奉承。剧本暴露封建社会的炎凉世态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金印记

jīn

yìn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
印举
印人
印佩
印信
印像
记下
记不真
记丑言辩
记乘
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép