Bản dịch của từ 金口 trong tiếng Việt

金口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金口 (Danh từ)

jīn kǒu
01

Danh từ: lời nói của bậc đế vương; hàm ý lời nói có quyền uy, pháp quyết (Hán Việt: kim khẩu = miệng vàng của vua).

2.特指帝王之口或帝王之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính xưng khi nói về lời nói của người khác; chữ Hán chỉ “miệng vàng” — cách tôn trọng gọi lời nói (ví dụ: 吾不敢以君之金口為常)

1.对他人之口或言语的敬称。

Ví dụ
03

Phật giáo: ‘miệng của Phật’ tượng trưng cho lời nói kiên cố như kim cương, bất hoại; ý chỉ lời thuyết pháp vững chắc, không thể phá hoại.

3.佛教语。谓佛之口舌如金刚坚固不坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金口

jīn

kǒu

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép