Bản dịch của từ 金台夕照 trong tiếng Việt
金台夕照
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金台夕照 (Danh từ)
【jīn tái xī zhào】
01
Một trong mười thắng cảnh nổi tiếng thời xưa của Bắc Kinh, hình ảnh hoàng hôn chiếu sáng trên đài vàng (Kim Đài).
旧时北京十景之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金台夕照
jīn
金
tái
台
xī
夕
zhào
照
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
台下
台严
台中
台中市
台仆
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
