Bản dịch của từ 金叵罗 trong tiếng Việt
金叵罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金叵罗 (Danh từ)
【jīn pǒ luó】
01
Đồ đựng rượu bằng vàng, có thể là bình hoặc ống hút vàng dùng để uống rượu
金制酒器。《北齐书.祖珽传》﹕“神武宴寮属﹐于坐失金叵罗﹐窦泰令饮酒者皆脱帽﹐于珽髻上得之。”宋吴曾《能改斋漫录.事实一》﹕“东坡诗﹕‘归来笛声满山谷﹐明月正照金叵罗。’按《北史》﹐祖珽盗神武金叵罗﹐盖酒器也。”清黄遵宪《元武湖歌》﹕“酒波光溢金叵罗﹐银鲈锦鸭甘芳多。”陈世宜《醉歌》﹕“手捧金叵罗﹐拾级趋山阿。”一说指饮酒用的金质吸管。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金叵罗
jīn
金
pǒ
叵
luó
罗
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
叵信
叵奈
叵测
叵罗
叵耐
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
