Bản dịch của từ 金合欢 trong tiếng Việt
金合欢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金合欢 (Danh từ)
【jīn hé huān】
01
Cây hợp hoan; cây keo giậu; cây keo ta
常绿灌木,羽状复叶,花鲜黄色,有芳香,荚果略呈圆筒形多产在热带地方,中国广东、云南、台湾等省都有
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kim hợp hoan; Mộc nhĩ vàng; cây keo
金合欢是指一种植物,通常指的是一种名为“金合欢”的树木,属于豆科,常用于园艺和绿化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金合欢
jīn
金
hé
合
huān
欢
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
