Bản dịch của từ 金合欢树 trong tiếng Việt

金合欢树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金合欢树 (Danh từ)

jīn hé huān shù
01

Cây keo

金合欢树(Acacia farnesiana),是被子植物门植物。原产地为热带美洲。这种花树远看去像黄色的云彩,走近能看见细小的叶子和金黄色的小花球,毛茸茸的十分可爱。在每年的春秋两季开花,叶子像含羞草一样。在澳洲金合欢属的植物700多种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金合欢树

jīn

huān

shù

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép