Bản dịch của từ 金囊 trong tiếng Việt

金囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金囊 (Danh từ)

jīn náng
01

Túi đựng vàng, một chiếc túi quý giá dùng để chứa vàng bạc.

放置黄金的袋子。语本《史记.郦生陆贾列传》﹕“﹝尉他﹞乃大说陆生﹐留与饮数月。曰﹕‘越中无足与语﹐至生来﹐令我日闻所不闻。’赐陆生橐中装直千金﹐他送亦千金。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金囊

jīn

náng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép