Bản dịch của từ 金四娘 trong tiếng Việt

金四娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金四娘 (Danh từ)

jīn sì niáng
01

Tên riêng, chỉ người phụ nữ tên “金姑娘娘” (Kim Cương Nương)

见“金姑娘娘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金四娘

jīn

niáng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
四一二反革命政变
四七
四三
四上
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép