Bản dịch của từ 金圆券 trong tiếng Việt

金圆券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金圆券 (Danh từ)

jīn yuán quàn
01

Kim viên bản (một loại giấy bạc phát hành năm 1948 của chính phủ Quốc Dân Đảng, Trung Quốc)

国民党政府在1948年发行的一种纸币

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金圆券

jīn

yuán

quàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
圆丘
圆丘草
圆丽
券书
券内
券剂
券台
券外
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép