Bản dịch của từ 金圣人 trong tiếng Việt

金圣人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金圣人 (Danh từ)

jīn shèng rén
01

Chỉ Phật Thích Ca Mâu Ni, người sáng lập Phật giáo, được tôn kính như bậc thánh nhân vàng.

指释迦牟尼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金圣人

jīn

shèng

rén

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép