Bản dịch của từ 金坠儿 trong tiếng Việt
金坠儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金坠儿 (Danh từ)
【jīn zhuì ér】
01
Món trang sức treo bằng vàng (mề đay, mặt dây hoặc phù điêu nhỏ bằng vàng)
1.黄金制的挂件。
Ví dụ
02
Trang sức bằng vàng đeo ở tai (khuyên/hoa tai bằng vàng)
2.指金耳环。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金坠儿
jīn
金
zhuì
坠
ér
儿
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
