Bản dịch của từ 金城千里 trong tiếng Việt

金城千里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金城千里 (Danh từ)

jīn chéng qiān lǐ
01

形容国土辽阔且有坚固城防四周环绕险固可靠可记作金城”=坚城,“千里”=广阔)。

指辽阔的国土坚城环绕,险固可靠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金城千里

jīn

chéng

qiān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép