Bản dịch của từ 金城柳 trong tiếng Việt
金城柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金城柳 (Danh từ)
【jīn chéng liǔ】
01
Điển tích/điển cố chỉ việc thế sự thịnh suy (dùng hình ảnh cây cối để chạnh lòng về sự thay đổi của con người và lịch sử)
《晋书.桓温传》﹕“温自江陵北伐﹐行经金城﹐见少为琅邪时所种柳皆已十围﹐慨然曰﹕‘木犹如此﹐人何以堪!’攀枝执条﹐泫然流涕。”后遂用以为世事兴废之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金城柳
jīn
金
chéng
城
liǔ
柳
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
