Bản dịch của từ 金城桃 trong tiếng Việt

金城桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金城桃 (Danh từ)

jīn chéng táo
01

Một giống đào (của quả đào) — tên gọi của một loại đào; có thể là đào trồng/giống địa phương

桃的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金城桃

jīn

chéng

táo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép