Bản dịch của từ 金城汤池 trong tiếng Việt

金城汤池

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金城汤池 (Thành ngữ)

jīn chéng tāng chí
01

Thành lũy kiên cố, phòng ngự vững như thành bằng vàng và hào nước sôi (ẩn dụ: công sự/thành phố rất chắc chắn, khó công phá)

城、池:城墙和护城河;汤:热水。金属的城墙,滚水的护城河。比喻坚固无比、防守严密的城市或工事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金城汤池

jīn

chéng

tāng

chí

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép