Bản dịch của từ 金埒 trong tiếng Việt
金埒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金埒 (Danh từ)
【jīn liè】
01
Bờ rào, lũy làm bằng tiền (dùng tiền đồng xếp chồng làm thành vách hoặc giới hạn)
1.用钱币筑成的界垣。
Ví dụ
02
Khu đất/đấu trường cưỡi ngựa và bắn cung hào nhoáng; chỉ nơi chơi bời xa xỉ của giới quý tộc
2.借指豪侈的骑射场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ loại ngựa quý, giá trị cao (ngựa danh giá)
3.借指名贵的马匹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tường (hào) bằng vàng; hàng rào/vách màu vàng — chỉ vật chặn thành hình màu vàng (cổ văn tả cảnh)
4.金色的围墙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金埒
jīn
金
liè
埒
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
埒亩
埒名
埒垣
埒才角妙
埒材角妙
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
