Bản dịch của từ 金堤 trong tiếng Việt
金堤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金堤 (Danh từ)
【jīn dī】
01
Tên đê (đê đất/đê sông) — chỉ đê ở vùng Đô Giang Yến (都江堰) quanh sông Mân (岷江) ở tỉnh Tứ Xuyên
3.堤名。指今 四川 灌县 都江堰 一带 岷江 的江堤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đê đất bằng cát, bờ đê có màu vàng (cổ) — cũng viết là “金隄”; gọi chung cho bờ đê/đê bồi
亦作“金隄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bến/lòng đê vững chắc; con đê kiên cố (từ cổ, thường dùng để khen đê đẹp, bền)
1.坚固的堤堰。后作为堤堰的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên đê (địa danh lịch sử): đê tên 'Kim Đê', ở phía đông huyện Hoa (滑县), tỉnh Hà Nam ngày nay.
2.堤名。在今 河南省 滑县 东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金堤
jīn
金
dī
堤
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
