Bản dịch của từ 金塘山 trong tiếng Việt

金塘山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金塘山 (Danh từ)

jīn táng shān
01

Tên gọi khác của 金山, một địa danh nổi tiếng; dễ nhớ nhờ liên hệ đến 'kim' (vàng) và 'sơn' (núi)

即金山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金塘山

jīn

táng

shān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép