Bản dịch của từ 金声 trong tiếng Việt

金声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金声 (Danh từ)

jīn shēng
01

Âm thanh kim loại va chạm, như tiếng chuông hay tiếng đá va nhau.

3.指金石声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh thể hiện sự kính trọng, trang nghiêm.

5.恭敬的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh tiếng tốt đẹp, tiếng vang như tiếng vàng chuông, tượng trưng cho uy tín và thanh danh.

6.比喻美好的声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Danh tiếng, tiếng tăm được lan truyền rộng rãi.

7.指声誉传播。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Âm thanh của chiếc chĩnh (một loại nhạc cụ bằng kim loại) phát ra, thường vang rõ và rền rã.

1.指钲声。

Ví dụ
06

Âm thanh trong trẻo, vang vọng như kim loại; cách gọi mỹ miều để khen giọng nói đẹp.

4.对人声音的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Âm thanh của chuông; tiếng chuông ngân vang.

2.指钟声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金声

jīn

shēng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép