Bản dịch của từ 金声 trong tiếng Việt
金声

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金声 (Danh từ)
Âm thanh kim loại va chạm, như tiếng chuông hay tiếng đá va nhau.
3.指金石声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh thể hiện sự kính trọng, trang nghiêm.
5.恭敬的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh tiếng tốt đẹp, tiếng vang như tiếng vàng chuông, tượng trưng cho uy tín và thanh danh.
6.比喻美好的声誉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Danh tiếng, tiếng tăm được lan truyền rộng rãi.
7.指声誉传播。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm thanh của chiếc chĩnh (một loại nhạc cụ bằng kim loại) phát ra, thường vang rõ và rền rã.
1.指钲声。
Âm thanh trong trẻo, vang vọng như kim loại; cách gọi mỹ miều để khen giọng nói đẹp.
4.对人声音的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm thanh của chuông; tiếng chuông ngân vang.
2.指钟声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金声
jīn
金
shēng
声
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
