Bản dịch của từ 金声玉振 trong tiếng Việt

金声玉振

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金声玉振 (Tính từ)

jīn shēng yù zhèn
01

Tiếng vàng tiếng ngọc, chỉ tiếng hay, đức cao tài giỏi.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金声玉振

jīn

shēng

zhèn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
振万
振业
振举
振作
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép