Bản dịch của từ 金天 trong tiếng Việt
金天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金天 (Danh từ)
【jīn tiān】
01
Tên gọi thần linh núi Hoa, được vua Đường Huyền Tông phong làm Kim Thiên Vương vào năm Thiên Tiền thứ hai.
5.华岳神名。唐玄宗先天二年封华岳神为金天王。
Ví dụ
02
Mùa thu, bầu trời mùa thu trong xanh và rực rỡ như màu vàng kim
2.指秋天﹔秋天的天空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bầu trời phương Tây, nơi mặt trời lặn.
1.西方之天。
Ví dụ
04
Bầu trời màu vàng, thường được xem là điềm lành trong cổ xưa
3.指黄色的天。古时以为祥瑞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tên gọi của Thần Hoàng cổ đại Thiếu Hạo
4.古帝少昊的称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金天
jīn
金
tiān
天
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
