Bản dịch của từ 金天氏 trong tiếng Việt

金天氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金天氏 (Danh từ)

jīn tiān shì
01

Tên gọi của cổ đế Thiếu Hạo trong thần thoại Trung Hoa.

古帝少昊的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金天氏

jīn

tiān

shì

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
天一
天一阁
天丁
天上人间
氏号
氏姓
氏族
氏胄
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép