Bản dịch của từ 金奏 trong tiếng Việt

金奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金奏 (Danh từ)

jīn zòu
01

Đánh chuông, gõ mõ để biểu diễn âm nhạc (thường chỉ nhạc nghi lễ trong đền phủ, cung đình); cũng dùng để chỉ bản nhạc đó

1.敲击钟镈以奏乐。常用以指庙堂音乐。

Ví dụ
02

Nhạc điệu; tiếng nhạc nói chung (âm thanh của nhạc cụ hoặc bản nhạc)

2.泛指音乐或乐声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金奏

jīn

zòu

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép