Bản dịch của từ 金女 trong tiếng Việt

金女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金女 (Danh từ)

jīn nǚ
01

Chỉ nữ thần Tây Vương Mẫu trong thần thoại Trung Hoa, tượng trưng cho sự bất tử và quyền lực thần bí.

指神话传说中的西王母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金女

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép