Bản dịch của từ 金姑声 trong tiếng Việt

金姑声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金姑声 (Danh từ)

jīn gū shēng
01

Âm thanh xé tre (tiếng tre vỡ) — tiếng rào rào, vỡ vụn như khi đập, thường mô tả âm vang mạnh khi tre, gỗ gãy

破竹声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金姑声

jīn

shēng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép