Bản dịch của từ 金姑娘娘 trong tiếng Việt
金姑娘娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金姑娘娘 (Danh từ)
【jīn gū niáng niáng】
01
Tên gọi phụ (nhân vật phụ nữ) — còn gọi là “金四娘” (một cách xưng hô lịch sử/địa phương cho người con gái hoặc đàn bà họ Kim)
1.亦称“金四娘”。
Ví dụ
02
Vị nữ thần/nhân vật dân gian được truyền là có khả năng trừ sâu rầy, diệt châu chấu (thần trừ đạo địch mùa màng).
2.传说中的驱蝗神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金姑娘娘
jīn
金
gū
姑
niáng
娘
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
