Bản dịch của từ 金字招牌 trong tiếng Việt

金字招牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金字招牌 (Danh từ)

jīn zì zhāo pái
01

Biển hiệu mạ vàng (ngày xưa) → danh tiếng, danh hiệu để khoe khoang; tiếng tăm tốt

旧时店铺为显示资金雄厚而用金箔贴字的招牌。现比喻高人一等可以炫耀的名义或称号。也比喻名誉好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金字招牌

jīn

zhāo

pái

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
字义
字书
字乳
字人
字体
招世
招举
招之不来麾之不去
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép