Bản dịch của từ 金字牌 trong tiếng Việt
金字牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金字牌 (Danh từ)
【jīn zì pái】
01
Một loại bảng gỗ treo trên đường bưu truyền thời Tống, dùng để báo hiệu 'giao hàng khẩn' — tức là 'nhanh chân' chuyển phát tài liệu; gọi theo màu sơn đỏ và chữ vàng nên gọi là 金字牌 (kim tự bải).
宋代驿传中以最快的速度发送文件的“急脚递”所悬的木牌。因其为朱漆黄金字﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金字牌
jīn
金
zì
字
pái
牌
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
字义
字书
字乳
字人
字体
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
