Bản dịch của từ 金字经 trong tiếng Việt

金字经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金字经 (Danh từ)

jīn zì jīng
01

Kinh điển Phật giáo; kinh văn (những bản kinh được tôn trọng, thường khắc chữ vàng/ghi chép trang trọng)

指佛教经文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金字经

jīn

jīng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
字义
字书
字乳
字人
字体
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép